交感作用

giao cảm tác dụng

Hán Việt: giao cảm tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 感 (cảm) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thích ứng
  • Biên soạn 交感作用 iāogǎn zuòyòng n. <phys.> adaptation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sympathesis

Eng

  • Cihui 交感作用 iāogǎn zuòyòng n. <phys.> adaptation

Từ liên quan

Gần nghĩa

交感性的 · 交感神经 · 作用理论 · 交感的 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩