交感作用

giao cảm tác dụng

Hán Việt: giao cảm tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (cảm) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交感作用 iāogǎn zuòyòng n. <phys.> adaptation