交感性的 giao cảm tính đích Hán Việt: giao cảm tính đích Tổng quan có thể liên tưởng Cấu tạo: 交 (giao) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtgiao cảm tính đíchTừ loạitínhCấu tạo交 + 感 + 性 + 的 · giao + cảm + tính + đích nghĩa thành phần: giao + cảm + tính + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính liên kếtMainlandKaggle Zh-Vi associable Từ liên quan Gần nghĩa交感神经 · 性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 交感的 · 交感作用 · 交感性 · 交感神经炎