交戰團體
giao chiến đoàn thể
Hán Việt: giao chiến đoàn thể · Pinyin: jiāo zhàn tuán tǐ
Tổng quan
bên tham chiến
Nghĩa
Việt
- Cihui bên tham chiến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指一个国家内从事武装斗争,控制部分地区,并得到外国承认的集团。交战团体享有与交战国同等的权利,承担同等的义务。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指一个国家内从事武装斗争,控制部分地区,并得到外国承认的集团。交战团体享有与交战国同等的权利,承担同等的义务。
Eng
- Cihui 交戰團體 iāozhàn tuántǐ n. belligerent community; party to a war