交换场所 giao hoán tràng sở Hán Việt: giao hoán tràng sở Tổng quan phòng họp của ban giám đốc Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việtgiao hoán tràng sởTừ loạidanhCấu tạo交 + 換 + 場 + 所 · giao + hoán + tràng + sở nghĩa thành phần: giao + hoán + tràng + sở Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phòng họpMainlandKaggle Zh-Vi boardroom Từ liên quan Gần nghĩa交换代数 · 交换价值 · 交换单元 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路 · 交换代数学