交换单元

jiāo huàn dān yuángiao hoán đan nguyên

Hán Việt: giao hoán đan nguyên · Pinyin: jiāo huàn dān yuán

Tổng quan

(Tech) giao điểm

Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 單 (đan) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điểm kết nối
  • Google Alex v6 giao điểm
  • Tần suất từ (Tech) giao điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crosspoint

Eng

  • Tần suất từ crosspoint

Đức

  • Handedict Koppelpunkt

Từ liên quan

Gần nghĩa

交换代数 · 交换价值 · 交换场所 · 交换手段 · 交换技术 · 交换文件 · 交换网路 · 交换代数学