交換囚犯 jiāo huàn qiú fàn · giao hoán tù phạm Hán Việt: giao hoán tù phạm · Pinyin: jiāo huàn qiú fàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 囚 (tù) + 犯 (phạm)Pinyinjiāo huàn qiú fànHán Việtgiao hoán tù phạmCấu tạo交 + 換 + 囚 + 犯 · giao + hoán + tù + phạm nghĩa thành phần: giao + hoán + tù + phạm