交換媒介 giao hoán môi giới Hán Việt: giao hoán môi giới Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 媒 (môi) + 介 (giới)Hán Việtgiao hoán môi giớiCấu tạo交 + 換 + 媒 + 介 · giao + hoán + môi + giới nghĩa thành phần: giao + hoán + môi + giới Nghĩa EngCihui the medium of exchange