交換條件 jiāo huàn tiáo jiàn · giao hoán điều kiện Hán Việt: giao hoán điều kiện · Pinyin: jiāo huàn tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinjiāo huàn tiáo jiànHán Việtgiao hoán điều kiệnCấu tạo交 + 換 + 條 + 件 · giao + hoán + điều + kiện nghĩa thành phần: giao + hoán + điều + kiện Nghĩa EngCihui mutual principles