交換系統 jiāo huàn xì tǒng · giao hoán hệ thống Hán Việt: giao hoán hệ thống · Pinyin: jiāo huàn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinjiāo huàn xì tǒngHán Việtgiao hoán hệ thốngCấu tạo交 + 換 + 系 + 統 · giao + hoán + hệ + thống nghĩa thành phần: giao + hoán + hệ + thống