交換配偶 jiāohuàn pèi'ǒu · giao hoán phối ngẫu Hán Việt: giao hoán phối ngẫu · Pinyin: jiāohuàn pèi'ǒu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 配 (phối) + 偶 (ngẫu)Pinyinjiāohuàn pèi'ǒuHán Việtgiao hoán phối ngẫuCấu tạo交 + 換 + 配 + 偶 · giao + hoán + phối + ngẫu nghĩa thành phần: giao + hoán + phối + ngẫu Nghĩa EngCihui swinging