交接吻合

giao tiếp vẫn hợp

Hán Việt: giao tiếp vẫn hợp

Tổng quan

nối nhau (hai mạch máu...)

Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 吻 (vẫn) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anastomose

Từ liên quan

Gần nghĩa

交接班 · 吻合的 · 交接密度 · 交接横木 · 吻合器 · 吻合度 · 吻合术