交接吻合 giao tiếp vẫn hợp Hán Việt: giao tiếp vẫn hợp Tổng quan nối nhau (hai mạch máu...) Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 吻 (vẫn) + 合 (hợp)Hán Việtgiao tiếp vẫn hợpCấu tạo交 + 接 + 吻 + 合 · giao + tiếp + vẫn + hợp nghĩa thành phần: giao + tiếp + vẫn + hợp Nghĩa ViệtCihui nối nhau (hai mạch máu...)