交接密度 giao tiếp mật độ Hán Việt: giao tiếp mật độ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 密 (mật) + 度 (độ)Hán Việtgiao tiếp mật độCấu tạo交 + 接 + 密 + 度 · giao + tiếp + mật + độ nghĩa thành phần: giao + tiếp + mật + độ Nghĩa EngCihui 交接密度 iāojiē mìdù n. <lg.> communication density