交接密度

giao tiếp mật độ

Hán Việt: giao tiếp mật độ

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ giao tiếp
  • Biên soạn 交接密度 iāojiē mìdù n. <lg.> communication density

Eng

  • Cihui 交接密度 iāojiē mìdù n. <lg.> communication density

Từ liên quan

Gần nghĩa

交接吻合 · 交接班 · 密度波 · 密度计 · 交接横木 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度比重