交接横木

giao tiếp hoành mộc

Hán Việt: giao tiếp hoành mộc

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 橫 (hoành) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh ngang nối

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intertie

Eng

  • Cihui intertie

Từ liên quan

Gần nghĩa

交接吻合 · 交接班 · 交接密度 · 横木滑道