交接橫木 giao tiếp hoành mộc Hán Việt: giao tiếp hoành mộc Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 接 (tiếp) + 橫 (hoành) + 木 (mộc)Hán Việtgiao tiếp hoành mộcCấu tạo交 + 接 + 橫 + 木 · giao + tiếp + hoành + mộc nghĩa thành phần: giao + tiếp + hoành + mộc Nghĩa EngCihui intertie