交插褶皺 giao sáp điệp trứu Hán Việt: giao sáp điệp trứu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 插 (sáp) + 褶 (điệp) + 皺 (trứu)Hán Việtgiao sáp điệp trứuCấu tạo交 + 插 + 褶 + 皺 · giao + sáp + điệp + trứu nghĩa thành phần: giao + sáp + điệp + trứu Nghĩa EngCihui interfolding