交換代數學

jiāo huàn dài shù xué giao hoán đại sổ học

Hán Việt: giao hoán đại sổ học · Pinyin: jiāo huàn dài shù xué

Tổng quan

(toán) đại số giao hoán

Cấu tạo: (giao) + (hoán) + (đại) + (sổ) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán) đại số giao hoán

Eng

  • CC-CEDICT (math.) commutative algebra
  • Cihui (math.) commutative algebra