交換價值

jiāo huàn jià zhí giao hoán giá trị

Hán Việt: giao hoán giá trị · Pinyin: jiāo huàn jià zhí

Tổng quan

giá trị trao đổi

Cấu tạo: (giao) + (hoán) + (giá) + (trị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá trị trao đổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某种商品和另一种商品互相交换时的量的比例,例如一把斧子换二十斤粮食,二十斤粮食就是一把斧子的交换价值。商品的交换价值是商品价值的表现形式。

Eng

  • CC-CEDICT exchange value
  • Cihui exchange value