交換場地 jiāo huàn chǎng dì · giao hoán tràng địa Hán Việt: giao hoán tràng địa · Pinyin: jiāo huàn chǎng dì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 場 (tràng) + 地 (địa)Pinyinjiāo huàn chǎng dìHán Việtgiao hoán tràng địaCấu tạo交 + 換 + 場 + 地 · giao + hoán + tràng + địa nghĩa thành phần: giao + hoán + tràng + địa