交換程序 giao hoán trình tự Hán Việt: giao hoán trình tự Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việtgiao hoán trình tựCấu tạo交 + 換 + 程 + 序 · giao + hoán + trình + tự nghĩa thành phần: giao + hoán + trình + tự Nghĩa EngCihui swapper