交易動詞 giao dịch động từ Hán Việt: giao dịch động từ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtgiao dịch động từCấu tạo交 + 易 + 動 + 詞 · giao + dịch + động + từ nghĩa thành phần: giao + dịch + động + từ Nghĩa EngCihui 交易動詞 iāoyì dòngcí n. <lg.> verb of transaction