交易成本 jiāo yì chéng běn · giao dịch thành bổn Hán Việt: giao dịch thành bổn · Pinyin: jiāo yì chéng běn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 成 (thành) + 本 (bổn)Pinyinjiāo yì chéng běnHán Việtgiao dịch thành bổnCấu tạo交 + 易 + 成 + 本 · giao + dịch + thành + bổn nghĩa thành phần: giao + dịch + thành + bổn