交易方式 giao dịch phương thức Hán Việt: giao dịch phương thức Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 方 (phương) + 式 (thức)Hán Việtgiao dịch phương thứcCấu tạo交 + 易 + 方 + 式 · giao + dịch + phương + thức nghĩa thành phần: giao + dịch + phương + thức Nghĩa EngCihui means of exchange