交易驗證碼
giao dịch nghiệm chứng mã
Hán Việt: giao dịch nghiệm chứng mã · Pinyin: jiāo yì yàn zhèng mǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 碼 (mã)
Hán Việt: giao dịch nghiệm chứng mã · Pinyin: jiāo yì yàn zhèng mǎ
Cấu tạo: 交 (giao) + 易 (dịch) + 驗 (nghiệm) + 證 (chứng) + 碼 (mã)