交替使用

jiāo tì shǐ yònggiao thế sử dụng

Hán Việt: giao thế sử dụng · Pinyin: jiāo tì shǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tái sử dụng

Đức

  • Handedict Weiterverwendung

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替函数 · 交替发生 · 使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具