交替使用 jiāo tì shǐ yòng · giao thế sử dụng Hán Việt: giao thế sử dụng · Pinyin: jiāo tì shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyinjiāo tì shǐ yòngHán Việtgiao thế sử dụngCấu tạo交 + 替 + 使 + 用 · giao + thế + sử + dụng nghĩa thành phần: giao + thế + sử + dụng