交替函数

giao thế hàm sổ

Hán Việt: giao thế hàm sổ

Tổng quan

(địa lý,địa chất) xen kẽ

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân phiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alternant

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替发生 · 交替地 · 交替的 · 函数尺 · 函数的 · 交替使用 · 交替功能 · 交替形式