交替函數

giao thế hàm sổ

Hán Việt: giao thế hàm sổ

Tổng quan

(địa lý,địa chất) xen kẽ

Cấu tạo: (giao) + (thế) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (địa lý,địa chất) xen kẽ