交替功能

jiāo tì gōng nénggiao thế công năng

Hán Việt: giao thế công năng · Pinyin: jiāo tì gōng néng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 功 (công) + 能 (năng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chức năng kép

Đức

  • Handedict Doppelfunktion

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替函数 · 交替发生 · 功能模块 · 交替地 · 交替的 · 功能团 · 功能性 · 功能的