交替形式 giao thế hình thức Hán Việt: giao thế hình thức Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 替 (thế) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtgiao thế hình thứcTừ loạidanhCấu tạo交 + 替 + 形 + 式 · giao + thế + hình + thức nghĩa thành phần: giao + thế + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình thức thay thếBiên soạn 交替形式 iāotì xíngshì n. <lg.> alternativeEngCihui 交替形式 iāotì xíngshì n. <lg.> alternative Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 交替函数 · 交替发生 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 交替地 · 交替的