交桃花運 giao đào hoa vận Hán Việt: giao đào hoa vận Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 桃 (đào) + 花 (hoa) + 運 (vận)Hán Việtgiao đào hoa vậnCấu tạo交 + 桃 + 花 + 運 · giao + đào + hoa + vận nghĩa thành phần: giao + đào + hoa + vận Nghĩa EngCihui 交桃花運 iāo táohuāyùn v.o. have a romantic encounter