交橫綢繆

jiāo héng chóu móu giao hoành trù mâu

Hán Việt: giao hoành trù mâu · Pinyin: jiāo héng chóu móu

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hoành) + (trù) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绸缪:缠绕。交错缠绕在一起。