交洽無嫌

jiāo qià wú xián giao hiệp vô hiềm

Hán Việt: giao hiệp vô hiềm · Pinyin: jiāo qià wú xián

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hiệp) + (vô) + (hiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洽:协商;嫌:猜疑。指双方密切协作,相互信任。