交洽無嫌 jiāo qià wú xián · giao hiệp vô hiềm Hán Việt: giao hiệp vô hiềm · Pinyin: jiāo qià wú xián Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 洽 (hiệp) + 無 (vô) + 嫌 (hiềm)Pinyinjiāo qià wú xiánHán Việtgiao hiệp vô hiềmCấu tạo交 + 洽 + 無 + 嫌 · giao + hiệp + vô + hiềm nghĩa thành phần: giao + hiệp + vô + hiềm