交流中心 jiāo liú zhōng xīn · giao lưu trung tâm Hán Việt: giao lưu trung tâm · Pinyin: jiāo liú zhōng xīn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 中 (trung) + 心 (tâm)Pinyinjiāo liú zhōng xīnHán Việtgiao lưu trung tâmCấu tạo交 + 流 + 中 + 心 · giao + lưu + trung + tâm nghĩa thành phần: giao + lưu + trung + tâm