交流作用 giao lưu tác dụng Hán Việt: giao lưu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtgiao lưu tác dụngCấu tạo交 + 流 + 作 + 用 · giao + lưu + tác + dụng nghĩa thành phần: giao + lưu + tác + dụng Nghĩa EngCihui 交流作用 iāoliú zuòyòng n. <lg.> interaction