交流情況 jiāo liú qíng kuàng · giao lưu tình huống Hán Việt: giao lưu tình huống · Pinyin: jiāo liú qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 流 (lưu) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinjiāo liú qíng kuàngHán Việtgiao lưu tình huốngCấu tạo交 + 流 + 情 + 況 · giao + lưu + tình + huống nghĩa thành phần: giao + lưu + tình + huống