交淡若水 jiāo dàn ruò shuǐ · giao đạm nhược thủy Hán Việt: giao đạm nhược thủy · Pinyin: jiāo dàn ruò shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 淡 (đạm) + 若 (nhược) + 水 (thủy)Pinyinjiāo dàn ruò shuǐHán Việtgiao đạm nhược thủyCấu tạo交 + 淡 + 若 + 水 · giao + đạm + nhược + thủy nghĩa thành phần: giao + đạm + nhược + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指道义上的往来。