交遊不慎

giao du bất thận

Hán Việt: giao du bất thận

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (du) + (bất) + (thận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交游不慎 iāoyóubùshèn f.e. be unwary in making friends