交疏吐誠 jiāo shū tǔ chéng · giao sơ thổ thành Hán Việt: giao sơ thổ thành · Pinyin: jiāo shū tǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 疏 (sơ) + 吐 (thổ) + 誠 (thành)Pinyinjiāo shū tǔ chéngHán Việtgiao sơ thổ thànhCấu tạo交 + 疏 + 吐 + 誠 · giao + sơ + thổ + thành nghĩa thành phần: giao + sơ + thổ + thành