交疏吐誠
giao sơ thổ thành
Hán Việt: giao sơ thổ thành · Pinyin: jiāo shū tǔ chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 交:交情;疏:疏淡;吐:谈吐;诚:真诚。交情虽然疏淡,但说话非常坦诚。
Hán Việt: giao sơ thổ thành · Pinyin: jiāo shū tǔ chéng