交白卷兒 giao bạch quyển nhi Hán Việt: giao bạch quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 白 (bạch) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao bạch quyển nhiCấu tạo交 + 白 + 卷 + 兒 · giao + bạch + quyển + nhi nghĩa thành phần: giao + bạch + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 交白卷兒 iāo báijuànr ►See jiāo báijuàn