交管條例 jiāo guǎn tiáo lì · giao quản điều lệ Hán Việt: giao quản điều lệ · Pinyin: jiāo guǎn tiáo lì Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 管 (quản) + 條 (điều) + 例 (lệ)Pinyinjiāo guǎn tiáo lìHán Việtgiao quản điều lệCấu tạo交 + 管 + 條 + 例 · giao + quản + điều + lệ nghĩa thành phần: giao + quản + điều + lệ