交能易作 jiāo néng yì zuò · giao năng dịch tác Hán Việt: giao năng dịch tác · Pinyin: jiāo néng yì zuò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 能 (năng) + 易 (dịch) + 作 (tác)Pinyinjiāo néng yì zuòHán Việtgiao năng dịch tácCấu tạo交 + 能 + 易 + 作 · giao + năng + dịch + tác nghĩa thành phần: giao + năng + dịch + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指交换各业的劳动成果而互相获益。