交臂歷指 jiāo bì lì zhǐ · giao tí lịch chỉ Hán Việt: giao tí lịch chỉ · Pinyin: jiāo bì lì zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 臂 (tí) + 歷 (lịch) + 指 (chỉ)Pinyinjiāo bì lì zhǐHán Việtgiao tí lịch chỉCấu tạo交 + 臂 + 歷 + 指 · giao + tí + lịch + chỉ nghĩa thành phần: giao + tí + lịch + chỉ