交臂相失

jiāo bì xiāng shī giao tí tương thất

Hán Việt: giao tí tương thất · Pinyin: jiāo bì xiāng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (tí) + (tương) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言交臂失之。比喻遇到了机会而又当面错过。