交詈聚唾 jiāo lì jù tuò · giao lị tụ thóa Hán Việt: giao lị tụ thóa · Pinyin: jiāo lì jù tuò Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 詈 (lị) + 聚 (tụ) + 唾 (thóa)Pinyinjiāo lì jù tuòHán Việtgiao lị tụ thóaCấu tạo交 + 詈 + 聚 + 唾 · giao + lị + tụ + thóa nghĩa thành phần: giao + lị + tụ + thóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一齐唾骂。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一齐唾骂。