交變電流

jiāo biàn diàn liú giao biến điện lưu

Hán Việt: giao biến điện lưu · Pinyin: jiāo biàn diàn liú

Tổng quan

dòng điện xoay chiều (điện)

Cấu tạo: (giao) + (biến) + (điện) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dòng điện xoay chiều (điện)

Eng

  • CC-CEDICT alternating current (electricity)
  • Cihui alternating current (electricity)