交貨地點 jiāo huò dì diǎn · giao hóa địa điểm Hán Việt: giao hóa địa điểm · Pinyin: jiāo huò dì diǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 地 (địa) + 點 (điểm)Pinyinjiāo huò dì diǎnHán Việtgiao hóa địa điểmCấu tạo交 + 貨 + 地 + 點 · giao + hóa + địa + điểm nghĩa thành phần: giao + hóa + địa + điểm