交貨條件 jiāo huò tiáo jiàn · giao hóa điều kiện Hán Việt: giao hóa điều kiện · Pinyin: jiāo huò tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinjiāo huò tiáo jiànHán Việtgiao hóa điều kiệnCấu tạo交 + 貨 + 條 + 件 · giao + hóa + điều + kiện nghĩa thành phần: giao + hóa + điều + kiện