交貨狀態 jiāo huò zhuàng tài · giao hóa trạng thái Hán Việt: giao hóa trạng thái · Pinyin: jiāo huò zhuàng tài Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 狀 (trạng) + 態 (thái)Pinyinjiāo huò zhuàng tàiHán Việtgiao hóa trạng tháiCấu tạo交 + 貨 + 狀 + 態 · giao + hóa + trạng + thái nghĩa thành phần: giao + hóa + trạng + thái