交貨範圍 jiāo huò fàn wéi · giao hóa phạm vi Hán Việt: giao hóa phạm vi · Pinyin: jiāo huò fàn wéi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Pinyinjiāo huò fàn wéiHán Việtgiao hóa phạm viCấu tạo交 + 貨 + 範 + 圍 · giao + hóa + phạm + vi nghĩa thành phần: giao + hóa + phạm + vi