交货收款

giao hóa thu khoản

Hán Việt: giao hóa thu khoản

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 收 (thu) + 款 (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao hàng thu tiền
  • Biên soạn 交貨收款 iāohuòshōukuǎn f.e. <acct.> cash on delivery (C.O.D.)

Eng

  • Cihui 交貨收款 iāohuòshōukuǎn f.e. <acct.> cash on delivery (C.O.D.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交货期 · 收款人 · 收款台 · 交货收款销售 · 交货义务 · 交货付款 · 交货地点 · 交货延迟