交货港 giao hóa cảng Hán Việt: giao hóa cảng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 貨 (hóa) + 港 (cảng)Hán Việtgiao hóa cảngCấu tạo交 + 貨 + 港 · giao + hóa + cảng nghĩa thành phần: giao + hóa + cảng Nghĩa ViệtBiên soạn 交貨港 iāohuògǎng n. port of deliveryEngCihui 交貨港 iāohuògǎng n. port of delivery Từ liên quan Gần nghĩa交货期 · 交货 · 交货旗 · 交货日 · 交货簿 · 交货义务 · 交货付款 · 交货地点